Khác với người tiền nhiệm, Toyota thêm hậu tố Cross vào tên xe, hàm ý cho cách phát triển mới, thiên hướng SUV. Ở mẫu xe Innova Cross thế hệ mới tập trung vào vận hành hiệu quả, bổ sung nhiều tính năng an toàn và tiện nghi hơn thế hệ trước.

Giới thiệu về mẫu xe Innova Cross thế hệ mới của nhà Toyota

Mẫu Toyota Innova Cross thế hệ mới này được nhập khẩu từ Indonesia và phân phối tại thị trường Viện Nam với 2 phiên bản: phiên bản Xăng 2.0VHEV (động cơ hybrid). Xe được bán tại thị trường Việt Nam với 5 màu sắc tùy chọn: Đèn, Trắng ngọc trai, Bạc, Xanh ánh đen & Nâu đồng.

Toyota Innova Cross được bán ở thị trường Việt Nam gồm có 5 màu xe khác nhau

Một số thông số cơ bản về mẫu xe Innova Cross 2.0V

Phần 1 Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova Cross

1.Thông Tin Chung

Hạng mục

Thông số

Kiểu dáng

MPV lai SUV (Crossover)

Xuất xứ

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia

Phiên bản

Innova Cross 2.0V (xăng, 8 chỗ)

Giá niêm yết

825.000.000 VNĐ (tham khảo, chưa bao gồm chi phí lăn bánh)

Màu sắc ngoại thất

Đen, Trắng ngọc trai, Bạc, Xanh ánh đen, Nâu đồng

Màu sắc nội thất

Nâu đen (ghế da cao cấp, họa tiết dập nổi)

2. Kích thước và trọng lượng

Hạng mục

Thông số

Kích thước tổng thể (DxRxC)

4.755 x 1.850 x 1.795 mm

Chiều dài cơ sở

2.850 mm

Khoảng sáng gầm xe

185 mm (ước tính, tùy điều kiện đo)

Bán kính vòng quay tối thiểu

5,2 m (ước tính)

Dung tích khoang hành lý

991 L (khi gập hàng ghế thứ 3)

Trọng lượng không tải

~1.650 kg (ước tính, tùy cấu hình)

Trọng lượng toàn tải

~2.300 kg (ước tính, tùy cấu hình)

3. Động cơ và vận hành

Hạng mục

Thông số

Loại động cơ

Xăng, Dynamic Force M20A-FKS, 2.0L, 4 xy-lanh, 16 van, DOHC

Dung tích xy-lanh

1.987 cm³

Công suất tối đa

172 mã lực tại 6.600 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại

205 Nm tại 4.400-5.200 vòng/phút

Hộp số

Tự động vô cấp CVT (Direct Shift CVT)

Hệ dẫn động

Cầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

~7,5 L/100 km (đường hỗn hợp, tùy điều kiện vận hành)

Hệ thống treo trước/sau

MacPherson/Thanh dầm xoắn

Phanh trước/sau

Đĩa thông gió/Đĩa

Kích thước lốp

215/60R17

Vành xe

Hợp kim 17 inch, thiết kế 5 chấu mạ bạc

4. Ngoại thất

Hạng mục

Tính năng

Đèn pha

LED, thiết kế chóa đôi, tích hợp đèn định vị ban ngày LED

Đèn hậu

LED, thiết kế dải mỏng kéo dài ngang

Đèn sương mù

LED, tích hợp khe gió hai bên

Gương chiếu hậu

Gập/chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED

Tay nắm cửa

Mạ chrome, cùng màu thân xe

Cốp xe

Đóng/mở điện

Lưới tản nhiệt

Hình lục giác, viền mạ chrome

Mâm xe

Hợp kim 17 inch, thiết kế thể thao

5. Nội thất

Hạng mục

Tính năng

Chất liệu ghế

Da cao cấp, màu nâu đen, họa tiết dập nổi

Cấu hình ghế

8 chỗ (2+3+3), hàng ghế thứ 2 và 3 gập 60:40

Ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng

Ghế phụ

Chỉnh cơ 4 hướng

Vô-lăng

3 chấu, bọc da, mạ bạc, tích hợp nút điều khiển âm thanh và media

Bảng đồng hồ

Kỹ thuật số 7 inch, hiển thị thông tin đầy đủ

Màn hình giải trí

Cảm ứng 10,1 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây

Hệ thống âm thanh

6 loa

Điều hòa

Tự động 1 vùng, cửa gió cho hàng ghế sau

Cửa sổ chỉnh điện

Có, chống kẹt tất cả vị trí

Cổng sạc

USB-C (hàng ghế sau), 12V, khay sạc không dây (tùy phiên bản)

Khóa thông minh

Có, khởi động bằng nút bấm

Cốp điện

6. Tính năng an toàn

Hạng mục

Tính năng

Túi khí

6 túi khí (người lái, hành khách trước, bên hông, rèm)

Hệ thống phanh

ABS, EBD, BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

HAC

Cân bằng điện tử

VSC

Kiểm soát lực kéo

TRC

Cảm biến áp suất lốp

TPWS

Camera toàn cảnh

Camera 360 độ

Cảm biến đỗ xe

8 cảm biến trước/sau

Phanh tay điện tử

Có, tích hợp giữ phanh tự động

Cảnh báo điểm mù (BSM)

Không (chỉ có trên bản Hybrid)

Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Không (chỉ có trên bản Hybrid)

Toyota Safety Sense 3.0

Không (chỉ có trên bản Hybrid)

Phần 2 Đánh Giá Chi Tiết Toyota Innova Cross

 

Ngoại thất

Sang thế hệ thứ ba, Innova Cross chuyển sang nền tảng khung gầm liền khối TNGA-C. Với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.845 x 1.790(mm) và chiều dài cơ sở 2.850mm, kích thước của Innova Cross nhỉnh hơn nhóm MPV cỡ nhỏ (Xpander, Veloz Cross, BR-V).

Innova Cross sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.845 x 1.790(mm) và chiều dài cơ sở 2.850mm

Thiết kế đầu xe gồm lưới tản nhiệt lục giác nối liền với đèn LED hai bên giúp xe thể thao, mạnh mẽ.  Trang trí viền dưới mạ crôm, ngay bên dưới là cản trước tạo hình gân guốc tích hợp đèn sương mù.

Phần đầu xe thiết kế lưới tản nhiệt hình than với các họa tiết hình lục giác

Ở phiên bản Toyota Innova Cross mới sử dụng cụm đèn trước với công nghệ LED chiếu sáng tối ưu tạo diện mạo mới hài hòa hơn.

Cụm đèn trước sử dụng cộng nghệ LED

Gương chiếu hậu tích hợp đèn Led báo rẽ, gập điện & chỉnh điện. Ngoài ra còn trang bị thêm tính năng an toàn cảnh bảo cảm biến cảnh báo va trạm trên gương (ở bản HEV) & Camera 360 độ.

Gương chiếu hậu tích hợp đèn LED báo rẽ

Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 17 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.

Ở phiên bản Innova Cross 2.0V máy xăng sử dụng La-zăng 17 inch

Phần thân xe của mẫu Innova Cross được thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn.

Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn

Phần đuôi xe có cản sau và cửa cốp dạng hình thang khỏe khoắn và dải LED mỏng nối hai cụm cụm đèn hậu kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút.

Cụm đèn hậu dạng LED kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút

Nội thất

Khoang nội thất được bố trí theo phong cách hiện đại và mang đến không gian rộng rãi hơn với chất liệu ghế da hoàn toàn, cụm đồng hồ có màn hình đa thông tin 7 inch trong khi màn hình giải trí 10,1 inch dạng nổi cho cảm giác cao cấp hơn với kết nối không dây với điện thoại thông minh. Ngoài ra, xe còn có các hệ thống điều hòa tự động, phanh điện tử, giữ phanh tự động và cốp điện.

Khoang nội thất được bố trí theo phong cách hiện đại và mang đến không gian rộng rãi

Vô lăng ở mẫu xe Innova Cross được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.

Vô lăng ở mẫu xe Innova Cross được thiết kế 3 chấu bọc da

Ghế lái phía trước ở mẫu Innova Cross chỉnh điện 8 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.

Ghế lái phía trước chỉnh điện 8 hướng

Màn hình hiển thị sau vô lăng được thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru với màn hình đa thông tin 7 inch.

Innova Cross thế hệ mới sử dụng màn hình đa thông tin 7 inch

Màn hình giải trí ở mẫu Innova Cross lên đến 10.1 inch với khả năng kết nối điện thoại thông minh không dây mang lại sự tiện nghi hàng đầu, kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto. Đồng thời Toyota Innove Cross bố trí lấy chuyển số ngay sau vô lăng, giúp người lái thao tác tăng giảm số dễ dàng, nhanh chóng và an toàn.

Màn hình giải trí ở mẫu Innova Cross lên đến 10.1 inch

Khoảng cách hai hàng ghế rộng rãi kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa. Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.

Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi

Hàng ghế thứ 3 của Innova Cross cũng rộng rãi hơn so với thế hệ cũ. Mang lại cảm giác thoải mái cho người ngồi ở hàng ghế 3.

Hàng ghế thứ 3 trên mẫu Innova Cross rộng rãi hơn

Hệ thống âm thanh 6 loa. Điều hòa tự động một vùng, cửa gió điều hòa hàng ghế sau có thể điều chỉnh. Ngoài ra, xe còn bổ sung cốp điện.

Hệ thống điều hòa cũng được bố trí ở hàng ghế sau

Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc với thiết kế linh hoạt và tiện dụng, giúp dễ dàng điều chỉnh không gian theo ý muốn. Khoang hành lý có thể tích lên đến 991 lít. Khác với thế hệ tiền nhiệm, hàng ghế thứ ba của Innova Cross được gập phẳng xuống sàn thay vì treo sang hai bên, tăng tính thuận tiện và không gian sử dụng.

Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc

Vận hành & An toàn

Động cơ trang bị trên Toyota Innova Cross 2.0V là loại động cơ xăng sử dụng công nghệ Dynamic Force Engine, 2.0L 4 xi-lanh, tên mã M20A-FKS có công suất 171 mã lực và mô-men xoắn 205 Nm. Xe nhập khẩu nguyên chiếc Indonesia.

Động cơ trang bị trên Toyota Innova Cross 2.0V có công suất 171 mã lực và mô-men xoắn 205 Nm

Cả hai phiên bản máy xăng & bản Hybrid đều sử dụng hộp số CVT, dẫn động cầu trước, trong khi đời cũ dẫn động cầu sau. Hệ thống treo của xe là loại MacPherson phía trước và thanh dầm xoắn phía sau.

Xe sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT

Ở phương diện an toàn, cả hai phiên bản đều sở hữu 6 túi khí, hỗ trợ phanh ABS/EBD/BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cân bằng điện tử, cảm biến áp suất lốp, camera 360 độ và 8 cảm biến đỗ xe trước/sau.

Gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense chỉ có mặt trên phiên bản Hybrid, bao gồm những tính năng: cảnh báo tiền va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang phía sau và đèn pha tự động chuyển chế độ chiếu xa/gần.

Thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4755 x 1845 x 1790
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) 5,67
Dung tích bình nhiên liệu (L) 52
Số chỗ 8
Kiểu dáng Đa dụng
Nhiên liệu Xăng
Loại động cơ Động cơ M20A-FKS
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) 128 (172)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 205/4500-4900
Số xy lanh 4
Các chế độ lái Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp
Hệ thống treo (Trước/Sau) Mc Pherson/Torsion Beam
Vành & lốp xe 215/60R17
Phanh (Trước/Sau) Đĩa/Đĩa
Ngoài đô thị 6,3
Kết hợp 7,2
Trong đô thị 8,7
Dung tích xy lanh 1987 cc
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Tự động Bật/Tắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) LED
Đèn sương mù LED
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng
Chất liệu bọc ghế Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50
Tựa tay hàng ghế hai
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió sau
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10.1 inch
Số loa 6
Kết nối điện thoại thông minh không dây
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
Cửa sổ điều chỉnh điện Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Cốp điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
Camera toàn cảnh (PVM)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía trước