HILUX 2026 DIỆN MẠO MỚI ĐẦY CUỐN HÚT
Sự mạnh mẽ đặc trưng của xe bán tải được tô điểm bằng thiết kế hiện đại và những chi tiết ngoại thất tinh tế, Hilux Hoàn Toàn Mới mang đến hình ảnh linh hoạt: Từ sang trọng và phong cách trên đường phố hàng ngày đến cá tính và phong trần trong những chuyến đi cuối tuần.

Phong cách thiết kế đầy mạnh mẽ
Toyota Hilux 2026 chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam với bảng màu ngoại thất khá đa dạng để người dùng lựa chọn như: Trắng ngọc trai, Đen, Bạc, Vàng & Xám.

Màu sắc Toyota Hilux 2026 bán ra tại thị trường Việt Nam
Chiếc bán tải được thiết kế cho những người không ngừng khám phá, sẵn sàng vượt qua mọi địa hình và thử thách, đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình, từ những cung đường quen thuộc đến những vùng đất chưa ai đặt chân tới.

HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại
Lưới tản nhiệt hình thang kết hợp với cấu trúc nan lưới to tạo nên diện mạo mạnh mẽ và thể thao, khẳng định cá tính và bản lĩnh người lái.

Lưới tản nhiệt hình thang diện mạo mạnh mẽ
Cụm đèn trước với thiết kế sắc sảo được tích hợp nhiều công nghệ cao cấp, mang lại sự tiện nghi và an toàn tối đa cho người cầm lái.

Cụm đèn trước với thiết kế sắc sảo
Cụm đèn xi nhan trước full LED đổi màu toát lên phong cách riêng đậm nét đầy nam tính và tăng khả năng nhận biết trong điều kiện thời tiết xấu.

Cụm đèn xi nhan trước full LED
Đèn sương mù full LED mới mẻ và đẹp mắt giúp nâng cao khả năng quan sát và làm người lái cảm thấy an tâm, tự tin hơn.

Đèn sương mù full LED mới mẻ
Tay nắm cửa mạ crom được thiết kế mới, to hơn hài hoà với thiết kế tổng thể của xe nhầm tôn lên nét mạnh mẽ, sang trọng.

Tay nắm cửa mạ crom được thiết kế mới
Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, tích hợp đèn báo rẽ LED, cảnh báo phương tiện cắt ngang, có khả năng chỉnh điện ở cả 3 phiên bản, làm tăng nét khoẻ khoắn cho chiếc bán tải
Với khoang chở hàng có sức chứa lớn, được thiết kế tối ưu cho việc xếp dỡ đồ đạc.

Khoang chở hàng có sức chứa lớn
Được trang bị mâm đúc hợp kim 6 chấu kích thước 18 inch mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động. Tay nắm cửa khoang chở hàng được thiết kế thuận tiện giúp đóng cửa dễ dàng.

Mâm xe 18 inch với thiết kế hoàn toàn mới mang dáng vẻ trẻ trung và mạnh mẽ
Sử dụng công nghệ LED cảnh báo nhanh chóng giúp các phương tiện phía sau dễ dàng quan sát, mang lại sự an tâm.

Cụm đèn LED cùng với thiết kế cản sau hoàn toàn mới tạo cảm giác linh hoạt và hiện đại
Cản sau có thiết kế mới với bậc lên xuống được hạ thấp giúp lên/xuống khoang chở hàng dễ dàng hơn, nẹp crom bảo vệ, giúp chống trầy xước, đồng thời nhấn mạnh.

Cản sau có thiết kế mới với bậc lên xuống được hạ thấp giúp lên/xuống khoang chở hàng dễ dàng hơn
KHOANG NỘI THẤT HILUX RỘNG RÃI TIỆN NGHI
Không gian nội thất của Hilux rất rộng rãi, tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời

Nội thất Hilux pro 2.8

Màn hình đa thông tin Digital Cluster
màn hình taplo kỹ thuật số (digital cluster) của một xe bán tải Toyota Hilux mới hiện đại, thể thao, giúp người lái dễ theo dõi thông tin và tùy chỉnh chế độ lái nhanh chóng.
cụm nút điều khiển trên vô-lăng của xe, dùng để tương tác với màn hình taplo và hệ thống giải trí hiết kế tiện dụng, giúp người lái thao tác dễ dàng mà không rời tay khỏi vô-lăng

Vô lăng hiện đại
Vô lăng hoàn toàn mới
Vô lăng mới của Toyota Hilux có thiết kế thể thao, hiện đại và đậm chất SUV mang lại trải nghiệm lái tiện nghi, cao cấp và giúp người lái kiểm soát dễ dàng hơn mà không cần rời tay khỏi tay lái

Cần số thể thao
ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH HILUX
Khả năng vận hành mạnh mẽ bất chấp mọi loại địa hình của Hilux là điểm hấp dẫn khách hàng, Cả 3 phiên bản (Standard, Pro, Trailhunter) hiện nay đều sử dụng chung khối động cơ 2.8L (1GD-FTV) Turbo Diesel, thay vì bản 2.4L như trước đây. Xe có Công suất tối đa: 201 mã lực tại 3.000–3.400 vòng/phút, Mô-men xoắn cực đại: 500 Nm tại 1.600–2.800 vòng/phút (trên phiên bản Số tự động (AT)).
Xe trang bị 3 chế độ lái (Eco - Normal - Sport). Chế độ Sport trên bản 2026 được tinh chỉnh lại để hộp số tự động 6 cấp chuyển số gắt hơn, mang lại cảm giác phấn khích khi vượt xe.

Động cơ mạnh mẽ, siêu bền
Trên các phiên bản cao cấp nhất, Toyota tích hợp hệ thống Mild-Hybrid 48V. Một mô-tơ điện nhỏ hỗ trợ động cơ dầu trong quá trình khởi hành và tăng tốc, giúp:
- Tiết kiệm nhiên liệu: Giảm khoảng 5-10% lượng dầu tiêu thụ.
- Vận hành êm ái: Giảm thiểu hiện tượng rung giật khi hệ thống Auto Start-Stop hoạt động trong đô thị.
- Phản ứng tức thời: Hỗ trợ thêm lực kéo ở dải tốc độ thấp, giúp xe vọt nhanh hơn.
- Ưu điểm: Động cơ cực kỳ bền, dễ bảo dưỡng, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 sạch hơn, vận hành lầm lì và chắc chắn ở mọi dải tốc độ.

Thông số kỹ thuật Toyota Hilux
| Bảng thông số kỹ thuật | Hilux Standard 2.8 4x2 MT | Hilux Pro 2.8 4x2 AT | Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 5320 x 1855 x 1815 mm | 5320 x 1885 x 1815 mm | 5320 x 1885 x 1815 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3085 mm | ||
| Khoảng sáng gầm xe | 312 mm | ||
| Trọng lượng không tải | 1968 kg | 1980 kg | 2095 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2850 kg | 2850 kg | 2950 kg |
| Động cơ - Vận hành | |||
| Loại | Động cơ tăng áp 1GD-FTV, 4 xylanh thẳng hàng | ||
| Dung tích xy lanh | 2755 cc | ||
| Công suất tối đa | 110 kW / 3400 rpm | 150 kW / 3000-3400 rpm | 150 kW / 3000-3400 rpm |
| Mô men xoắn tối đa | 400 Nm / 1600-2000 rpm | 500 Nm / 1600-2800 rpm | 500 Nm / 1600-2800 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm) | Không có | ECO/Normal/SPORT | |
| Lựa chọn đa địa hình | Không có | Có (Tuyết/Bùn/Cát/Đá/Tự động) | |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử | |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp | |
| Khóa vi sai sau | Không có | Có | |
| Hệ thống treo | Trước/ Front: Tay đòn kép Sau/ Rear: Nhíp lá |
||
| Vành & Lốp xe | Mâm thép 265/65R17 |
Mâm đúc 265/65R17 |
Mâm đúc 265/60R18 |
| Phanh | Trước: Đĩa thông gió Sau: Tang trống |
Trước: Đĩa thông gió/ Ventilated disc Sau: Đĩa thông gió/ Ventilated disc |
|
| Ngoại thất | |||
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần: Bi-LED dạng thấu kính | ||
| Đèn chiếu xa: Bi-LED dạng thấu kính | |||
| Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có | LED | ||
| Hệ thống điều khiển đèn tự động: Không có | Có | ||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu: Không có | Tự động | ||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường: Không có | Có | ||
| Cụm đèn sau | Bóng thường | LED | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, mạ crom | Chỉnh điện, gập điện tự động, báo rẽ, đen mờ |
| Nội thất | |||
| Tay lái | Urethane | Bọc da | |
| Nút bấm điều khiển: Âm thanh, đàm thoạie | Âm thanh, đàm thoại, màn hình đa thông tin, cảnh báo lệch làn, DRCC... | ||
| Trợ lực tay lái: Thủy lực biến thiên | Thủy lực biến thiên | Trợ lực điện | |
| Cụm đồng hồ | Màn hình hiển thị đa thông tin: Không có | Có (Màn hình màu TFT 4.2") | Digital 12" |
| Bảng thông số kỹ thuật | Hilux Standard 2.8 4x2 MT | Hilux Pro 2.8 4x2 AT | Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | |
|---|---|---|---|---|
| Ghế | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | ||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | 10 hướng chỉnh điện | |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Ghế sau | Tựa tay hàng ghế sau | Không có | Có khay đựng cốc x2 | |
| Tiện ích / Thoải mái | ||||
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng | ||
| Lọc bụi PM2.5 | Có | |||
| Cửa gió sau | Không có | Có | ||
| Hộp làm mát | Không có | Có | ||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình giải trí đa phương tiện | Cảm ứng 9" | Cảm ứng 12.3" | |
| Số loa | 4 loa | 8 loa | ||
| Kết nối | USB + Bluetooth | |||
| Cổng kết nối USB | Có | |||
| Kết nối Bluetooth | Có | |||
| Hệ thống điện thoại rảnh tay | Có | |||
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | Có, không dây | ||
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | Không có | Có | ||
| Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tự động | Không có | Có | ||
| Khóa cửa điện | Có, tự động theo tốc độ | |||
| Sạc không dây | Không có | Có | ||
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không có | Có | ||
| An toàn chủ động | ||||
| Hệ thống an toàn Toyota Sense | Cảnh báo tiền va chạm | Không có | Có | |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không có | Có | ||
| Hỗ trợ giữ làn đường | Không có | Có | ||
| Điều khiển hành trình chủ động | Không có | Có | ||
| Đèn chiếu xa tự động | Không có | Có | ||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không có | Có | ||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | ||
| An toàn bị động | ||||
| Túi khí SRS | Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có | ||
| Túi khí đầu gối người lái | Có | |||
| Túi khí bên hông phía trước | Không có | Có | ||
| Túi khí rèm | Không có | Có | ||
| Túi khí bên hông phía sau | Không có | |||














