HILUX 2026 DIỆN MẠO MỚI ĐẦY CUỐN HÚT
Ảnh thực tế Toyota Hilux 2026 bản rẻ nhất vừa ra mắt Việt Nam

Phong cách thiết kế đầy mạnh mẽ
Toyota Hilux 2026 chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam với bảng màu ngoại thất khá đa dạng để người dùng lựa chọn như: Trắng ngọc trai, Đen, Bạc, Vàng & Xám.

Màu sắc Toyota Hilux 2026 bán ra tại thị trường Việt Nam
Chiếc bán tải được thiết kế cho những người không ngừng khám phá, sẵn sàng vượt qua mọi địa hình và thử thách, đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình, từ những cung đường quen thuộc đến những vùng đất chưa ai đặt chân tới.
Toyota Hilux 2026 mở bán tại Việt Nam với ba phiên bản gồm bản tiêu chuẩn số sàn và 2 bản cao số tự động. Giá bán niêm yết của bản MT là 632 triệu đồng, tức rẻ hơn bản Pro 74 triệu và 271 triệu đối với bản Trailhunter.
Về ngoại hình, Toyota Hilux bản số sàn 1 cầu vẫn áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới. Điểm đáng chú ý là dù là bản thấp, xe vẫn được trang bị cụm đèn trước Bi-LED dạng thấu kính cho cả chiếu gần và chiếu xa. Trong khi nhiều mẫu bán tải khác trên thị trường thường cắt giảm hệ thống chiếu sáng xuống đèn halogen ở các phiên bản tiêu chuẩn, Toyota Hilux 2026 bản MT vẫn giữ cụm đèn trước dạng LED thấu kính cho thấy cách tiếp cận khác biệt.

Hilux số sàn 2.8Mt
HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại
Ngoài ra, các trang bị khác tối giản hơn gồm mâm thép 17 inch thay vì mâm hợp kim 18 inch, không có đèn sương mù LED như các bản cao hơn, không có cảm biến, gương xe sơn đen nhám, lược bỏ ốp trang trí trên nắp capo và bệ bước chân bên hông.

Lưới tản nhiệt cách điệu
Lưới tản nhiệt hình thang diện mạo mạnh mẽ
Cụm đèn trước với thiết kế sắc sảo được tích hợp nhiều công nghệ cao cấp, mang lại sự tiện nghi và an toàn tối đa cho người cầm lái.

Cụm đèn Led siêu sáng
Cụm đèn trước với thiết kế sắc sảo
Cụm đèn xi nhan trước full LED đổi màu toát lên phong cách riêng đậm nét đầy nam tính và tăng khả năng nhận biết trong điều kiện thời tiết xấu.

Cụm đèn xi nhan trước full LED
Đèn sương mù full LED mới mẻ và đẹp mắt giúp nâng cao khả năng quan sát và làm người lái cảm thấy an tâm, tự tin hơn.

Đèn sương mù full LED mới mẻ
Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, tích hợp đèn báo rẽ LED, cảnh báo phương tiện cắt ngang, có khả năng chỉnh điện ở cả 3 phiên bản, làm tăng nét khoẻ khoắn cho chiếc bán tải
Với khoang chở hàng có sức chứa lớn, được thiết kế tối ưu cho việc xếp dỡ đồ đạc.

Khoang chở hàng có sức chứa lớn
Được trang bị mâm đúc hợp kim 6 chấu kích thước 17 inch mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động. Tay nắm cửa khoang chở hàng được thiết kế thuận tiện giúp đóng cửa dễ dàng.

Mâm xe khỏe khoắn
Sử dụng công nghệ LED cảnh báo nhanh chóng giúp các phương tiện phía sau dễ dàng quan sát, mang lại sự an tâm.

Cụm đèn LED cùng với thiết kế cản sau hoàn toàn mới tạo cảm giác linh hoạt và hiện đại
Cản sau có thiết kế mới với bậc lên xuống được hạ thấp giúp lên/xuống khoang chở hàng dễ dàng hơn, nẹp crom bảo vệ, giúp chống trầy xước, đồng thời nhấn mạnh.
KHOANG NỘI THẤT HILUX RỘNG RÃI TIỆN NGHI
Không gian nội thất của Hilux rất rộng rãi, tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời

Nội thất rộng rãi
Khoang nội thất của Toyota Hilux 4x2 MT tập trung hoàn toàn vào tính thực dụng. Xe sử dụng ghế bọc nỉ chỉnh tay, vô-lăng urethane, cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD rất nhỏ, táp-pi cửa toàn bộ là nhựa cứng thay vì bọc da như ở hai bản cao. Tuy nhiên, màn hình trung tâm trí 9 inch có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây giống bản Pro, kết hợp 4 loa âm thanh. Xe không có cửa gió, cổng sạc hay bệ tì tay cho hàng sau.

Vô lăng hơi hướng Prado

Cần số bọc da cao cấp
ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH HILUX
Vô lăng của bản MT là trợ lực lái thuỷ lực, không phải trợ lực điện như bản Trailhunter. Các phím bấm trên tay lái cũng bị lược bỏ đáng kể khi chỉ còn media và đàm thoại rảnh tay, không còn ga tự động khiến cho cảm quan khi nhìn vào khá đơn giản.
Toyota Hilux 4x2 MT sử dụng động cơ diesel 2.8L tăng áp , cho công suất 201 mã lực và mô-men xoắn cực đại 420 Nm, kết hợp hộp số sàn 6 cấp. So với các bản số tự động có mô-men xoắn lên tới 500 Nm, bản số sàn thấp hơn về lực kéo cực đại nhưng bù lại là khả năng kiểm soát trực tiếp và độ bền cao khi thường xuyên chở nặng hoặc vận hành trong điều kiện khắc nghiệt. Xe sử dụng dẫn động cầu sau, không được trang bị khóa vi sai hay hệ thống lựa chọn đa địa hình như trên bản Trailhunter 4x4 AT.

Bền bỉ mạnh mẽ
Khả năng vận hành mạnh mẽ bất chấp mọi loại địa hình của Hilux là điểm hấp dẫn khách hàng, Cả 3 phiên bản (Standard, Pro, Trailhunter) hiện nay đều sử dụng chung khối động cơ 2.8L (1GD-FTV) Turbo Diesel, thay vì bản 2.4L như trước đây. Xe có Công suất tối đa: 201 mã lực tại 3.000–3.400 vòng/phút, Mô-men xoắn cực đại: 500 Nm tại 1.600–2.800 vòng/phút (trên phiên bản Số tự động (AT)).
Xe trang bị 3 chế độ lái (Eco - Normal - Sport). Chế độ Sport trên bản 2026 được tinh chỉnh lại để hộp số tự động 6 cấp chuyển số gắt hơn, mang lại cảm giác phấn khích khi vượt xe.
Trên các phiên bản cao cấp nhất, Toyota tích hợp hệ thống Mild-Hybrid 48V. Một mô-tơ điện nhỏ hỗ trợ động cơ dầu trong quá trình khởi hành và tăng tốc, giúp:
- Tiết kiệm nhiên liệu: Giảm khoảng 5-10% lượng dầu tiêu thụ.
- Vận hành êm ái: Giảm thiểu hiện tượng rung giật khi hệ thống Auto Start-Stop hoạt động trong đô thị.
- Phản ứng tức thời: Hỗ trợ thêm lực kéo ở dải tốc độ thấp, giúp xe vọt nhanh hơn.
- Ưu điểm: Động cơ cực kỳ bền, dễ bảo dưỡng, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 sạch hơn, vận hành lầm lì và chắc chắn ở mọi dải tốc độ.

Về an toàn, Hilux 2.8 MT được trang bị các hệ thống tiêu chuẩn gồm camera lùi, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và 3 túi khí. Tuy nhiên, xe không có gói ADAS Toyota Safety Sense hay camera 360 độ.
Tổng thể, Toyota Hilux 2026 bản MT là lựa chọn dành cho người dùng cần một chiếc bán tải đơn giản, bền bỉ và dễ sử dụng lâu dài. Trong khi đó, các bản cao như Hilux Pro hay Trailhunter hướng nhiều hơn tới trải nghiệm tiện nghi, công nghệ an toàn và khả năng off-road hiện đại, phù hợp với nhóm khách hàng cá nhân hoặc người chơi bán tải đa dụng.
Thông số kỹ thuật Toyota Hilux
| Bảng thông số kỹ thuật | Hilux Standard 2.8 4x2 MT | Hilux Pro 2.8 4x2 AT | Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 5320 x 1855 x 1815 mm | 5320 x 1885 x 1815 mm | 5320 x 1885 x 1815 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3085 mm | ||
| Khoảng sáng gầm xe | 312 mm | ||
| Trọng lượng không tải | 1968 kg | 1980 kg | 2095 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2850 kg | 2850 kg | 2950 kg |
| Động cơ - Vận hành | |||
| Loại | Động cơ tăng áp 1GD-FTV, 4 xylanh thẳng hàng | ||
| Dung tích xy lanh | 2755 cc | ||
| Công suất tối đa | 110 kW / 3400 rpm | 150 kW / 3000-3400 rpm | 150 kW / 3000-3400 rpm |
| Mô men xoắn tối đa | 400 Nm / 1600-2000 rpm | 500 Nm / 1600-2800 rpm | 500 Nm / 1600-2800 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm) | Không có | ECO/Normal/SPORT | |
| Lựa chọn đa địa hình | Không có | Có (Tuyết/Bùn/Cát/Đá/Tự động) | |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử | |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp | |
| Khóa vi sai sau | Không có | Có | |
| Hệ thống treo | Trước/ Front: Tay đòn kép Sau/ Rear: Nhíp lá |
||
| Vành & Lốp xe | Mâm thép 265/65R17 |
Mâm đúc 265/65R17 |
Mâm đúc 265/60R18 |
| Phanh | Trước: Đĩa thông gió Sau: Tang trống |
Trước: Đĩa thông gió/ Ventilated disc Sau: Đĩa thông gió/ Ventilated disc |
|
| Ngoại thất | |||
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần: Bi-LED dạng thấu kính | ||
| Đèn chiếu xa: Bi-LED dạng thấu kính | |||
| Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có | LED | ||
| Hệ thống điều khiển đèn tự động: Không có | Có | ||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu: Không có | Tự động | ||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường: Không có | Có | ||
| Cụm đèn sau | Bóng thường | LED | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, mạ crom | Chỉnh điện, gập điện tự động, báo rẽ, đen mờ |
| Nội thất | |||
| Tay lái | Urethane | Bọc da | |
| Nút bấm điều khiển: Âm thanh, đàm thoạie | Âm thanh, đàm thoại, màn hình đa thông tin, cảnh báo lệch làn, DRCC... | ||
| Trợ lực tay lái: Thủy lực biến thiên | Thủy lực biến thiên | Trợ lực điện | |
| Cụm đồng hồ | Màn hình hiển thị đa thông tin: Không có | Có (Màn hình màu TFT 4.2") | Digital 12" |
| Bảng thông số kỹ thuật | Hilux Standard 2.8 4x2 MT | Hilux Pro 2.8 4x2 AT | Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | |
|---|---|---|---|---|
| Ghế | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | ||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | 10 hướng chỉnh điện | |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Ghế sau | Tựa tay hàng ghế sau | Không có | Có khay đựng cốc x2 | |
| Tiện ích / Thoải mái | ||||
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng | ||
| Lọc bụi PM2.5 | Có | |||
| Cửa gió sau | Không có | Có | ||
| Hộp làm mát | Không có | Có | ||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình giải trí đa phương tiện | Cảm ứng 9" | Cảm ứng 12.3" | |
| Số loa | 4 loa | 8 loa | ||
| Kết nối | USB + Bluetooth | |||
| Cổng kết nối USB | Có | |||
| Kết nối Bluetooth | Có | |||
| Hệ thống điện thoại rảnh tay | Có | |||
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | Có, không dây | ||
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | Không có | Có | ||
| Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tự động | Không có | Có | ||
| Khóa cửa điện | Có, tự động theo tốc độ | |||
| Sạc không dây | Không có | Có | ||
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không có | Có | ||
| An toàn chủ động | ||||
| Hệ thống an toàn Toyota Sense | Cảnh báo tiền va chạm | Không có | Có | |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không có | Có | ||
| Hỗ trợ giữ làn đường | Không có | Có | ||
| Điều khiển hành trình chủ động | Không có | Có | ||
| Đèn chiếu xa tự động | Không có | Có | ||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không có | Có | ||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | ||
| An toàn bị động | ||||
| Túi khí SRS | Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có | ||
| Túi khí đầu gối người lái | Có | |||
| Túi khí bên hông phía trước | Không có | Có | ||
| Túi khí rèm | Không có | Có | ||
| Túi khí bên hông phía sau | Không có | |||





